line of thought
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ cố định): - Dòng suy nghĩ, mạch suy luận: "line of thought" chỉ một cách suy nghĩ hoặc lập luận đặc trưng của một cá nhân hoặc một nhóm người, thường mang tính mạch lạc và có hệ thống. Nó nhấn mạnh vào quá trình tư duy liên tục và logic.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng suy nghĩ của cô ấy bị gián đoạn bởi tiếng ồn lớn.)
- (Giáo sư đã trình bày một mạch suy luận rõ ràng trong bài giảng của mình.)
- (Tôi không thể theo kịp dòng suy nghĩ của bạn; bạn có thể giải thích lại không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow someone's line of thought": theo kịp mạch suy luận của ai đó.
- It's difficult to follow his line of thought when he jumps from topic to topic. (Thật khó để theo kịp mạch suy luận của anh ấy khi anh ấy nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
- "to pursue a line of thought": theo đuổi một hướng suy nghĩ.
- The detective pursued a different line of thought to solve the case. (Thám tử đã theo đuổi một hướng suy nghĩ khác để giải quyết vụ án.)
- "to develop a line of thought": phát triển một dòng suy luận.
- In his essay, he develops a line of thought about the impact of technology on society. (Trong bài luận của mình, anh ấy phát triển một dòng suy luận về tác động của công nghệ đối với xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Line of reasoning (cụm danh từ): dòng lập luận, thường nhấn mạnh vào tính logic hơn là suy nghĩ chung chung.
- Your line of reasoning is flawed. (Dòng lập luận của bạn có thiếu sót.)
- Train of thought (cụm danh từ): dòng suy nghĩ, thường dùng để chỉ sự liên tục của các ý nghĩ trong đầu.
- I lost my train of thought when the phone rang. (Tôi bị mất dòng suy nghĩ khi điện thoại reo.)
Từ đồng nghĩa
- Way of thinking: cách suy nghĩ (mang tính khái quát hơn).
- His way of thinking is very practical. (Cách suy nghĩ của anh ấy rất thực tế.)
- Perspective: quan điểm (nhấn mạnh vào góc nhìn).
- From my perspective, this is the best solution. (Từ quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
- Approach: cách tiếp cận (thường dùng trong giải quyết vấn đề).
- We need a new approach to this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mới cho vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the same line of thought: có cùng dòng suy nghĩ, đồng quan điểm.
- We are on the same line of thought about the project. (Chúng tôi có cùng dòng suy nghĩ về dự án.)
- To change one's line of thought: thay đổi hướng suy nghĩ.
- After hearing the evidence, he changed his line of thought. (Sau khi nghe bằng chứng, anh ấy đã thay đổi hướng suy nghĩ của mình.)